Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
alarm system


noun
a device that signals the occurrence of some undesirable event
Syn:
alarm, warning device
Hypernyms:
device
Hyponyms:
automobile horn, car horn, motor horn, horn, hooter,
burglar alarm, fire alarm, smoke alarm, siren


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.